| MOQ: | Có thể thương lượng |
| Price: | Có thể thương lượng |
| standard packaging: | Túi nhựa và hộp các tông |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc |
| payment method: | T/T |
| Supply Capacity: | Với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp 530 người |
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tùy chọn màu sắc | 16 tông màu |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng hoặc tráng men |
| Độ vừa vặn | Sứ ép IPS E.max® |
| Bảo trì | Yêu cầu vệ sinh răng miệng thường xuyên |
| Độ bền | Bền lâu với khả năng chống mài mòn |
| Độ trong mờ | Độ trong mờ cao cho vẻ ngoài tự nhiên |
| Thương hiệu vật liệu | Sứ ép IPS E.max® |
| Triết lý | Vật liệu tốt hơn, kỹ thuật viên giỏi hơn |
| Thẩm mỹ | Kết quả thẩm mỹ xuất sắc |