| MOQ: | Có thể thương lượng |
| Price: | Có thể thương lượng |
| standard packaging: | Túi nhựa và hộp các tông |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc |
| payment method: | T/T |
| Supply Capacity: | Với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp 530 người |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Màu sắc | Tùy chỉnh (Màu răng phù hợp) |
| Kháng mòn | Cao |
| Loại sứ | Vật gốm nha khoa |
| Chi phí | Trung bình đến cao |
| Loại vật liệu | Cơ sở hợp kim kim loại với lớp phủ sứ |
| Khả năng tương thích sinh học | Tốt lắm. |
| Độ dày | Thông thường 0,5-1,5mm Lớp sứ |
| Tỷ lệ mở rộng nhiệt | Sự kết hợp giữa kim loại và đồ sứ |
| Quá trình sản xuất | Sản phẩm mạ mỏng trên cấu trúc kim loại bằng cách đốt |